CheonMyeongDang

Tra cứu mệnh ngũ hành, cung phi Bát Trạch và hướng tốt xấu

Nhập ngày sinh và giới tính để biết mệnh (nạp âm), cung phi, nhóm Đông tứ mệnh hay Tây tứ mệnh và 8 hướng nhà, hướng cửa, hướng bàn làm việc — miễn phí, tức thì, không cần đăng ký.

Tính theo năm âm lịch Việt Nam (Tết Nguyên Đán, UTC+7) · Không cần đăng ký · Kết quả tức thì

Xem mệnh, cung phi và 8 hướng của bạn

Mệnh ngũ hành lấy từ nạp âm của năm sinh âm lịch. Cung phi lấy từ năm sinh âm lịch và giới tính. Công cụ tự đổi ngày dương lịch sang năm âm lịch Việt Nam, nên người sinh tháng 1 hoặc đầu tháng 2 không bị tính nhầm năm.

Chỉ cần khi bạn sinh đúng ngày Lập Xuân và muốn xem dòng so sánh theo trường phái Lập Xuân.
Hãy chọn ngày sinh và giới tính trước.
Mệnh ngũ hành (nạp âm)
—
Cung phi Bát Trạch
—
8 hướng theo cung phi
Ô xanh là hướng tốt, ô đỏ là hướng xấu. Bản đồ đặt Bắc ở trên.

Mệnh ngũ hành và cung phi khác nhau thế nào?

Mệnh ngũ hành (nạp âm) cho biết bạn thuộc Kim, Mộc, Thủy, Hỏa hay Thổ. Sáu mươi năm Can Chi chia thành 30 cặp, mỗi cặp hai năm liên tiếp chung một nạp âm, ví dụ Giáp Tý và Ất Sửu cùng là Hải Trung Kim. Nam và nữ sinh cùng năm có cùng mệnh.

Cung phi Bát Trạch là một trong tám cung của Bát Quái, tính từ năm sinh âm lịch và giới tính, nên nam và nữ sinh cùng năm thường khác cung. Cung phi quyết định bạn thuộc Đông tứ mệnh hay Tây tứ mệnh và những hướng nào hợp với bạn.

NhómGồm các cungBốn hướng tốt
Đông tứ mệnhKhảm, Ly, Chấn, TốnBắc, Nam, Đông, Đông Nam
Tây tứ mệnhCàn, Đoài, Cấn, KhônTây, Tây Bắc, Tây Nam, Đông Bắc

Tám hướng Bát Trạch nghĩa là gì?

Theo cách luận truyền thống, mỗi cung phi có bốn hướng tốt và bốn hướng xấu. Người ta thường cân nhắc chúng khi chọn hướng cửa chính, hướng bếp, hướng giường hoặc hướng ngồi làm việc.

HướngLoạiÝ nghĩa truyền thống
Sinh KhíTốtTài lộc, sự nghiệp, sinh khí dồi dào
Thiên YTốtSức khỏe, gặp quý nhân
Diên Niên (Phúc Đức)TốtCác mối quan hệ hòa thuận, bền lâu
Phục VịTốtBình ổn, tĩnh tại, giữ gìn
Tuyệt MệnhXấuHao tổn nặng nhất, nên tránh
Ngũ QuỷXấuThị phi, hao tài
Lục SátXấuRắc rối trong các mối quan hệ
Họa HạiXấuBất hòa nhỏ, chuyện phiền lòng
So với Saju (Tứ Trụ) Hàn Quốc: mệnh và cung phi chỉ dùng năm sinh âm lịch và giới tính. Saju Hàn Quốc không dùng cung phi. Nó đổi năm, tháng, ngày và giờ sinh thành 8 ký tự Can Chi rồi đọc cân bằng Ngũ Hành và Nhật Chủ, nên cho một bức tranh chi tiết hơn nhiều so với riêng năm sinh.

Xem luận giải Saju đầy đủ của bạn

Kết quả miễn phí ở trên chỉ dùng năm sinh. Luận giải Saju đầy đủ đọc cả 4 trụ — Nhật Chủ, cân bằng Ngũ Hành và chu kỳ 10 năm vận hạn — theo ngày giờ sinh của riêng bạn.

Xem luận giải Saju cá nhân — $7.99 →

Công cụ này dành cho mục đích tham khảo văn hóa và suy ngẫm cá nhân. Cách tính theo thực hành dân gian truyền thống; các nguồn và trường phái có thể luận khác nhau, và kết quả không phải dự đoán chắc chắn hay lời khuyên chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Cung phi Bát Trạch là gì?

Cung phi là một trong tám cung của Bát Quái (Khảm, Khôn, Chấn, Tốn, Càn, Đoài, Cấn, Ly) được tính từ năm sinh âm lịch và giới tính. Mỗi cung thuộc Đông tứ mệnh hoặc Tây tứ mệnh và có 4 hướng tốt (Sinh Khí, Thiên Y, Diên Niên, Phục Vị) cùng 4 hướng xấu (Tuyệt Mệnh, Ngũ Quỷ, Lục Sát, Họa Hại) theo phong thủy Bát Trạch.

Mệnh ngũ hành (nạp âm) tính theo năm dương hay năm âm?

Theo năm âm lịch. Mỗi cặp hai năm Can Chi liên tiếp chung một nạp âm, ví dụ Giáp Tý và Ất Sửu cùng là Hải Trung Kim. Người sinh vào tháng Giêng hoặc đầu tháng Hai dương lịch, trước Tết Nguyên Đán, vẫn thuộc năm âm lịch trước.

Sinh vào tháng 1 hoặc tháng 2 thì tính năm nào?

Kết quả chính của công cụ dùng mùng 1 Tết Nguyên Đán theo lịch âm Việt Nam làm ranh giới năm. Một số thầy phong thủy lại lấy tiết Lập Xuân (khoảng 4 tháng 2). Với khoảng 2 phần trăm ngày sinh hai cách này ra năm khác nhau, và khi đó công cụ hiện thêm một dòng theo trường phái Lập Xuân để bạn so sánh.

Số 5 (trung cung) xử lý thế nào?

Khi phép tính ra số 5, tức trung cung, không có quẻ riêng nên người ta mượn cung khác: nam tính là Khôn, nữ tính là Cấn. Công cụ hiển thị cung được mượn cùng nhóm hướng của cung đó.

Tôi có cần nhập giờ sinh không?

Không. Mệnh và cung phi chỉ cần ngày tháng năm sinh và giới tính. Giờ sinh chỉ có ý nghĩa khi bạn sinh đúng ngày Lập Xuân và muốn xem dòng so sánh theo trường phái Lập Xuân.

Công cụ dùng lịch âm Việt Nam hay lịch Trung Quốc?

Lịch âm Việt Nam, tính theo múi giờ UTC+7. Lịch Việt Nam khác lịch Trung Quốc (UTC+8) ở một số năm, ví dụ Tết 1985 của Việt Nam rơi vào 21 tháng 1 còn Trung Quốc là 20 tháng 2, và Tết 2007 của Việt Nam là 17 tháng 2 còn Trung Quốc là 18 tháng 2. Vì vậy bảng âm lịch của Hàn Quốc hay Trung Quốc có thể cho ra năm sai với người Việt.